Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, thôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
止 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ một bàn chân với ba ngón chỉ lên, nghĩa gốc là 'bàn chân'. Đứng độc lập là chính một bộ thủ; nghĩa phái sinh 'dừng lại' nảy sinh khi chân không bước tiếp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǐ/dừng lại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": vẽ bàn chân — chân dừng lại tại chỗ, ấy là 'chỉ' (dừng); nhớ 停止 (đình chỉ), 禁止 (cấm chỉ), 阻止 (trở chỉ = ngăn cản).
Gương Hán-Việt
'chỉ' trong 'đình chỉ', 'cấm chỉ', 'trở chỉ', 'chế chỉ', 'thủ túc' (gốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 止 là mở 停止, 禁止, 阻止, 防止, 终止, 不止 — nhóm động từ về dừng/ngăn HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 止 là chữ tượng hình vẽ một bàn chân với các ngón chỉ lên trên, nghĩa gốc là 'bàn chân' (về sau từ phái sinh 趾 mới giữ nghĩa này). So sánh với 手 (bàn tay). Trong giáp cốt văn, chữ vẽ ba ngón và một gót. Khi bàn chân không bước, ta có nghĩa phái sinh 'dừng lại, đình chỉ, ngừng'. Phân biệt với 夊, 夂 (chân hướng xuống) và 𡕒 (chân hướng trái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请立刻停止说话。
Xin lập tức dừng nói chuyện.
- 这里禁止吸烟。
Ở đây cấm hút thuốc.
- 我们要阻止这件事发生。
Chúng ta phải ngăn chuyện này xảy ra.
- 为了防止感冒,请多穿点。
Để phòng cảm lạnh, hãy mặc ấm hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.