Từ vựng tiếng Trung
jǔ*zhǐ举
止
Nghĩa tiếng Việt
cử chỉ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
举
Bộ: 手 (tay)
9 nét
止
Bộ: 止 (dừng lại)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 举: Ký tự này có bộ '手' (tay), biểu thị hành động cầm, giơ lên. Các nét khác tạo nên hình ảnh của một cái gì đó đang được nâng lên.
- 止: Ký tự này tự thân là một bộ thủ, mang nghĩa dừng lại, đứng yên. Đây là một ký tự đơn giản với hình dạng biểu thị sự đứng yên.
→ 举止 mang nghĩa hành động, cách cư xử của một người.
Từ ghép thông dụng
举动
hành động
举手
giơ tay
停止
dừng lại