Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other'为止' thường đi sau '到' (đáo) hoặc '至今' (cữ kim) để chỉ thời điểm kết thúc hoặc giới hạn. '为' (vi) = là, bởi vì; '止' (chỉ) = dừng lại. Ghép lại chỉ điểm dừng của một quá trình.
Câu ví dụ
- 到目前为止,一切顺利。
Cho đến nay, mọi việc đều thuận lợi.
- 他工作到深夜为止。
Anh ấy làm việc cho đến tận đêm khuya.
- 这个问题到此为止。
Vấn đề này chấm dứt tại đây.
Kết hợp thường gặp
- 到目前为止
- 到此为止
- 至今为止
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.