Từ vựng tiếng Trung
wé*izhǐ

Nghĩa tiếng Việt

cho đến khi, cho đến mức, đến mức đó thôi

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng vuốt)

4 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

'为止' thường đi sau '到' (đáo) hoặc '至今' (cữ kim) để chỉ thời điểm kết thúc hoặc giới hạn. '为' (vi) = là, bởi vì; '止' (chỉ) = dừng lại. Ghép lại chỉ điểm dừng của một quá trình.

Câu ví dụ

  • 到目前为止,一切顺利。Dào mùqián wéizhǐ, yīqiè shùnlì. thanh 4

    Cho đến nay, mọi việc đều thuận lợi.

  • 他工作到深夜为止。Tā gōngzuò dào shēnyè wéizhǐ. thanh 1

    Anh ấy làm việc cho đến tận đêm khuya.

  • 这个问题到此为止。Zhège wèntí dàocǐ wéizhǐ. thanh 4

    Vấn đề này chấm dứt tại đây.

Kết hợp thường gặp

  • 到目前为止 thanh 5
  • 到此为止 thanh 5
  • 至今为止 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.