Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đều, không so le; nước Tề, đất Tề

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齐 là dạng giản thể của 齊. Chữ phồn 齊 vốn là tượng hình ba bông lúa cùng vươn cao đều nhau, gợi nghĩa 'đều đặn, ngang bằng'. Dạng giản thể đã rút gọn cấu trúc nên không tách thành các thành tố có nghĩa, ta xem như một chữ tượng hình thống nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //gọn gàng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": 齐 là giản thể của 齊 — hình ba bông lúa cùng vươn cao bằng nhau, đúng nghĩa 'đều, gọn gàng, chỉnh tề' trong 整齐 (chỉnh tề), 齐全 (đầy đủ), 一齐 (cùng nhau).

Gương Hán-Việt

'tề' trong 'chỉnh tề', 'tề tựu', 'nước Tề'

Mở khoá kiến thức

Nắm 齐 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 齐, 整齐, 齐全, 一齐, 齐心协力.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 齐 là dạng dị thể không chính thống của 齊, xuất hiện trong văn viết không chính thức thời Minh-Thanh, sau được dùng làm giản thể chính thức. Chữ gốc 齊 là tượng hình ba bông lúa/mạch cùng vươn cao đều nhau — gợi nghĩa 'đều, ngang bằng, chỉnh tề'. Cũng là tên nước Tề thời Chiến Quốc. 齐 không phải là giản hoá từ 斉 (dạng Nhật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 教室里桌椅很整齐。jiào shì lǐ zhuō yǐ hěn zhěng qí. thanh 4

    Bàn ghế trong lớp rất ngay ngắn.

  • 商店的货物很齐全。shāng diàn de huò wù hěn qí quán. thanh 1

    Hàng hoá trong cửa hàng rất đầy đủ.

  • 大家一齐唱歌。dà jiā yī qí chàng gē. thanh 4

    Mọi người cùng nhau hát.

  • 我们齐心协力完成任务。wǒ men qí xīn xié lì wán chéng rèn wù. thanh 3

    Chúng tôi đồng lòng hoàn thành nhiệm vụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng giản hoá của 齊 trong tiếng Nhật, dễ nhầm với 齐

  • cùng bộ 齊, tự dạng tổng thể giống

  • đồng âm jì, đồng Hán-Việt 'tế', dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.