Từ vựng tiếng Trung
qí*xīn
xié*lì

Nghĩa tiếng Việt

đồng lòng hợp lực, đồng tâm chung sức (mọi người cùng một ý chí, phối hợp để hoàn thành mục tiêu chung)

4 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đều, cùng nhau)

6 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

4 nét

Bộ: (mười)

6 nét

Bộ: (lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ tích cực, thường dùng trong văn nói và văn viết để động viên tập thể. Thường xuất hiện trong phát biểu, khẩu hiệu, văn bản chính trị-xã hội.

Câu ví dụ

  • 只要我们齐心协力,就一定能克服困难。Zhǐyào wǒmen qí xīn xié lì, jiù yīdìng néng kèfú kùnnán. thanh 3

    Chỉ cần chúng ta đồng lòng hợp lực, nhất định sẽ vượt qua được khó khăn.

  • 全体员工齐心协力,完成了这个艰巨的任务。Quántǐ yuángōng qí xīn xié lì, wánchéng le zhège jiānjù de rènwù. thanh 2

    Toàn thể nhân viên đồng lòng hợp lực, hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.

  • 齐心协力是这支球队成功的关键。Qí xīn xié lì shì zhè zhī qiúduì chénggōng de guānjiàn. thanh 2

    Đồng lòng hợp lực là chìa khóa thành công của đội bóng này.

  • 面对灾难,村民们齐心协力,互相帮助。Miànduì zāinàn, cūnmín men qí xīn xié lì, hùxiāng bāngzhù. thanh 4

    Đối mặt với thảm họa, người dân trong làng đồng lòng hợp lực, giúp đỡ nhau.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 2xīn thanh 1xié thanh 2 thanh 4de thanh 5

    một cách đồng lòng hợp lực

  • 齐心协力完成qí xīn xié lì wánchéng thanh 2

    đồng lòng hợp lực hoàn thành

  • 团结齐心协力tuánjié qí xīn xié lì thanh 2

    đoàn kết đồng lòng hợp sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.