Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ để biểu thị sự đoàn kết nhất trí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tề tâm hiệp lực
Từng chữ
- 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
- 心tâmlòng; tim
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ tích cực, thường dùng trong văn nói và văn viết để động viên tập thể. Thường xuất hiện trong phát biểu, khẩu hiệu, văn bản chính trị-xã hội.
Câu ví dụ
- 只要我们齐心协力,就一定能克服困难。
Chỉ cần chúng ta đồng lòng hợp lực, nhất định sẽ vượt qua được khó khăn.
- 全体员工齐心协力,完成了这个艰巨的任务。
Toàn thể nhân viên đồng lòng hợp lực, hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.
- 齐心协力是这支球队成功的关键。
Đồng lòng hợp lực là chìa khóa thành công của đội bóng này.
- 面对灾难,村民们齐心协力,互相帮助。
Đối mặt với thảm họa, người dân trong làng đồng lòng hợp lực, giúp đỡ nhau.
Kết hợp thường gặp
- 齐心协力地
một cách đồng lòng hợp lực
- 齐心协力完成
đồng lòng hợp lực hoàn thành
- 团结齐心协力
đoàn kết đồng lòng hợp sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.