Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một loại rau)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荠 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 齊 (Tày, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể 薺. Phần 艸 chỉ loại thực vật, phần 齊 cho âm jì/qí tuỳ nghĩa.

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": Cỏ (艸) mọc "tề" đồng đều trên cánh đồng — 荠 là loại rau dại mọc tràn lan, hái ăn được.

Gương Hán-Việt

tề (荠 — cây tề thái, rau dại ăn được)

Mở khoá kiến thức

Biết 荠 mở khoá thơ cổ về cây tề thái và hình ảnh người dân hái rau dại trong gian khó.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荠 seal 1
Tiểu triện
荠 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 艸 (tháu) biểu nghĩa chỉ thực vật, 齊 biểu âm. Dạng phồn thể là 薺. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Có hình tiểu triện và lục thư thông. 荠 chỉ cây tề thái (Capsella bursa-pastoris — shepherd's purse) — rau ăn được và cũng có trong 菱角 (củ ấu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天野地里荠菜很多。Chūntiān yě dì lǐ jìcài hěn duō. thanh 1

    Mùa xuân ngoài đồng rất nhiều cây tề thái.

  • 荠菜可以包饺子。Jìcài kěyǐ bāo jiǎozi. thanh 4

    Rau tề thái có thể dùng nhân bánh há cảo.

  • 城市里很难见到荠菜了。Chéngshì lǐ hěn nán jiàndào jìcài le. thanh 2

    Ở thành phố khó mà thấy cây tề thái nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là rau gia vị

  • là thành phần âm của 荠, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.