Nghĩa tiếng Việt
rơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
落 là chữ hình thanh (psc): 艹 (草, cỏ — biểu nghĩa) + 洛 (biểu âm). Lá cỏ cây rơi rụng — nghĩa gốc 'rụng (lá)', mở rộng thành 'rơi xuống, hạ xuống, đặt xuống, làng xóm (nơi định cư)'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /luò/rơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lạc": lá cỏ cây (艹) rơi xuống sông Lạc (洛) — đó là 'lạc', rơi, rụng, hạ xuống.
Gương Hán-Việt
'Lạc' trong 'lạc hậu', 'thất lạc', 'lạc lõng', 'đoạn lạc' (lạc — chỗ định cư), 'sa cơ lỡ vận'.
Mở khoá kiến thức
Biết 落 mở khoá 落后 (lạc hậu), 降落 (giáng lạc, hạ cánh), 落实 (lạc thực, thực thi), 堕落 (đoạ lạc, sa đoạ), 角落 (giác lạc, góc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 落 là chữ hình thanh gồm 艸 (艹, cỏ — biểu nghĩa) + 洛 (biểu âm). Nghĩa gốc 'lá cỏ cây rụng', sau mở rộng sang các nghĩa 'rơi xuống, hạ xuống, đặt xuống, tụt hậu, lạc lõng, làng xóm'. Phần biểu âm 洛 vốn chỉ tên sông Lạc, ở đây chỉ mượn âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 飞机已经降落了。
Máy bay đã hạ cánh.
- 我们不能落后。
Chúng ta không thể tụt hậu.
- 秋天树叶落下来了。
Mùa thu lá cây rơi xuống.
- 他坐在房间的角落里。
Anh ấy ngồi ở góc phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.