Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
luō

Nghĩa tiếng Việt

vải lụa; cái lưới; bày biện

Âm Hán Việt

la

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 罗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

罗 là chữ giản thể của 羅. Phần trên 罒 (Võng, nghĩa: lưới) cho nghĩa, còn 夕 (Tịch) thay thế phần biểu âm 維 trong dạng phồn thể. Chữ hình thanh — nét nghĩa từ 罒 (lưới), âm mượn từ 夕.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để chỉ hành động thu gom, liệt kê hoặc danh từ chỉ các loại lưới, vải.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /luó/bắt chim bằng lưới

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": lưới (罒) đặt dưới bầu trời chiều (夕) — giăng lưới bắt chim lúc hoàng hôn.

Gương Hán-Việt

la trong "La Mã", "mạng lưới la"

Mở khoá kiến thức

Biết 罗 (La) mở khoá: 罗马 (La Mã), 网络 (mạng lưới), 逻辑 (lô-gíc)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罗 bigseal 1
Đại triện
罗 seal 1
Tiểu triện

罗 là dạng giản thể của 羅, được rút gọn từ chữ thảo (thư pháp hành thảo). Trong dạng phồn thể 羅, bộ 罒 (lưới) ở trên, 維 (dây, sợi) ở dưới thể hiện nghĩa gốc: lưới bắt chim. Dạng giản thể thay 維 bằng 夕 cho gọn hơn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm cho dạng giản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1jiào thanh 4Luó thanh 2Wěi. thanh 3

    Anh ấy tên là Luo Wei.

  • 罗马不是一天建成的。Luómǎ bù shì yī tiān jiànchéng de. thanh 2

    Thành La Mã không xây trong một ngày.

  • 她穿了一件罗纱裙。Tā chuānle yī jiàn luóshā qún. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy vải lụa mỏng.

  • 这张网罗住了许多鱼。Zhè zhāng wǎngluó zhùle xǔduō yú. thanh 4

    Tấm lưới này bắt được nhiều cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "la", dễ nhầm trong từ 逻辑

  • cùng pinyin luó, đều liên quan đến tên riêng và thực vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.