Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Luó*mǎ罗

Nghĩa tiếng Việt

Roma (thủ đô của Ý).

Âm Hán Việt

la mã

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, luôn viết hoa chữ cái đầu trong phiên âm Pinyin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

la mã

Từng chữ

  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 马mãcon ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 罗马是意大利的首都。Luómǎ shì Yìdàlì de shǒudū. thanh 2
  • 我梦想着去罗马旅游。Wǒ mèngxiǎngzhe qù Luómǎ lǚyóu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.