Nghĩa tiếng Việt
vải lụa; cái lưới; bày biện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罗 là chữ giản thể của 羅. Phần trên 罒 (Võng, nghĩa: lưới) cho nghĩa, còn 夕 (Tịch) thay thế phần biểu âm 維 trong dạng phồn thể. Chữ hình thanh — nét nghĩa từ 罒 (lưới), âm mượn từ 夕.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /luó/bắt chim bằng lưới
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": lưới (罒) đặt dưới bầu trời chiều (夕) — giăng lưới bắt chim lúc hoàng hôn.
Gương Hán-Việt
la trong "La Mã", "mạng lưới la"
Mở khoá kiến thức
Biết 罗 (La) mở khoá: 罗马 (La Mã), 网络 (mạng lưới), 逻辑 (lô-gíc)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罗 là dạng giản thể của 羅, được rút gọn từ chữ thảo (thư pháp hành thảo). Trong dạng phồn thể 羅, bộ 罒 (lưới) ở trên, 維 (dây, sợi) ở dưới thể hiện nghĩa gốc: lưới bắt chim. Dạng giản thể thay 維 bằng 夕 cho gọn hơn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm cho dạng giản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他叫罗伟。
Anh ấy tên là Luo Wei.
- 罗马不是一天建成的。
Thành La Mã không xây trong một ngày.
- 她穿了一件罗纱裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy vải lụa mỏng.
- 这张网罗住了许多鱼。
Tấm lưới này bắt được nhiều cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.