Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Bái*é*luó*sī白

Nghĩa tiếng Việt

Belarus

Âm Hán Việt

bạch nga la tư

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 白 (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

5 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bạch nga la tư

Từng chữ

  • 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
  • 俄ngachốc lát; nước Nga [La Tư]
  • 罗lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 白俄罗斯的首都是明斯克。Bái'éluósī de shǒudū shì Míngsīkè. thanh 2
  • 他来自白俄罗斯。Tā láizì Bái'éluósī. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.