Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

chốc lát; nước Nga [La Tư]

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

俄 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 我 (Ngã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho nghĩa liên quan đến người, bộ 我 cho âm é (đọc gần Nga).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nga": người (亻) như chính tôi (我) — "ngã" biến thành "nga", gợi đất nước Nga rộng lớn như bản thân một lục địa.

Gương Hán-Việt

nga trong "Nga La Tư", "Nga hoàng"

Mở khoá kiến thức

Biết 俄 (Nga) mở khoá: 俄罗斯 (Nga La Tư / Nga), 俄语 (tiếng Nga), 俄国 (nước Nga).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

俄 seal 1
Tiểu triện
俄 liushutong 1俄 liushutong 2
Lục thư thông

俄 là chữ hình thanh: bộ 人 (viết tắt 亻, biểu nghĩa: người) + 我 (biểu âm). Nghĩa gốc là "đột nhiên, chốc lát" hoặc "nghiêng lệch". Hiện nay chủ yếu dùng để phiên âm tên nước Nga (Россия). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 俄罗斯是世界上最大的国家。Éluósī shì shìjiè shàng zuìdà de guójiā. thanh 2

    Nga là quốc gia lớn nhất thế giới.

  • 他在学俄语。Tā zài xué Éyǔ. thanh 1

    Anh ấy đang học tiếng Nga.

  • 俄国历史非常悠久。Éguó lìshǐ fēicháng yōujiǔ. thanh 2

    Lịch sử nước Nga rất lâu đời.

  • 他来自俄罗斯。Tā lái zì Éluósī. thanh 1

    Anh ấy đến từ Nga.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "nga", 峨 nghĩa là núi cao

  • cùng âm Hán-Việt "nga", 娥 nghĩa là người đẹp (Hằng Nga)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.