Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

tốt đẹp

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娥 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa chỉ người phụ nữ; 我 (Ngã) biểu âm. Chỉ người phụ nữ đẹp, đặc biệt dùng trong 嫦娥.

Hán-Việt: nga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nga": người phụ nữ (女) duyên dáng như 我 (ngã) — Hằng Nga bay lên cung trăng với vẻ đẹp tuyệt trần.

Gương Hán-Việt

nga trong 嫦娥 (Hằng Nga — cô gái trăng), 娥眉 (nga mi — lông mày đẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 娥 mở khoá: 嫦娥, 娥眉, 月娥 — nhóm từ liên quan thần thoại và vẻ đẹp phụ nữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娥 oracle 1娥 oracle 2
Giáp cốt văn
娥 seal 1
Tiểu triện
娥 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 娥 là chữ hình thanh gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 我 (biểu âm). Nghĩa gốc là người phụ nữ đẹp. Nay chủ yếu dùng trong tên riêng như 嫦娥 (Hằng Nga) và 娥眉 (mi ngài — lông mày đẹp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嫦娥奔月是中国著名的神话故事。Cháng'é bèn yuè shì Zhōngguó zhùmíng de shénhuà gùshi. thanh 2

    Hằng Nga bay lên cung trăng là câu chuyện thần thoại nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 她画了一个娥眉,显得更加动人。Tā huà le yī gè é méi, xiǎndé gèngjiā dòngrén. thanh 1

    Cô vẽ lông mày nga mi trông càng thêm quyến rũ.

  • 中秋节我们祭拜嫦娥。Zhōngqiū jié wǒmen jìbài Cháng'é. thanh 1

    Tết Trung Thu chúng tôi cúng lạy Hằng Nga.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm é, nghĩa là con bướm đêm (虫+我)

  • cùng Hán-Việt 'nga', chỉ núi cao (山+我)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.