Nghĩa tiếng Việt
tốt đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娥 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa chỉ người phụ nữ; 我 (Ngã) biểu âm. Chỉ người phụ nữ đẹp, đặc biệt dùng trong 嫦娥.
Hán-Việt: nga
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nga": người phụ nữ (女) duyên dáng như 我 (ngã) — Hằng Nga bay lên cung trăng với vẻ đẹp tuyệt trần.
Gương Hán-Việt
nga trong 嫦娥 (Hằng Nga — cô gái trăng), 娥眉 (nga mi — lông mày đẹp)
Mở khoá kiến thức
Biết 娥 mở khoá: 嫦娥, 娥眉, 月娥 — nhóm từ liên quan thần thoại và vẻ đẹp phụ nữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 娥 là chữ hình thanh gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 我 (biểu âm). Nghĩa gốc là người phụ nữ đẹp. Nay chủ yếu dùng trong tên riêng như 嫦娥 (Hằng Nga) và 娥眉 (mi ngài — lông mày đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 嫦娥奔月是中国著名的神话故事。
Hằng Nga bay lên cung trăng là câu chuyện thần thoại nổi tiếng của Trung Quốc.
- 她画了一个娥眉,显得更加动人。
Cô vẽ lông mày nga mi trông càng thêm quyến rũ.
- 中秋节我们祭拜嫦娥。
Tết Trung Thu chúng tôi cúng lạy Hằng Nga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.