Nghĩa tiếng Việt
bỏ đói; để đói; chết đói; bị đói
Âm Hán Việt
ngạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 10 nét
饿 (phồn thể 餓) = 饣 (Thực, biểu nghĩa: ăn) + 我 (Ngã, biểu âm); chữ hình thanh — bụng tôi rỗng cần ăn, đó là đói.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm động từ chỉ trạng thái bị đói.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'ngạ' trong 'bát ngạ', 'sát ngạ' (sát đói). Dùng cho cảm giác muốn ăn: 我饿了 (tôi đói).
- /è/đói
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạ": ăn 饣 mà ta 我 vẫn thấy trống bụng — đó là đói, là ngạ; ngạ quỷ, đói khát đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'ngạ quỷ' (đạo Phật chỉ quỷ đói), 'cơ ngạ' (饥饿).
Mở khoá kiến thức
Biết 饿 mở khoá từ vựng cảm giác đói tiếng Trung: 饿了 (đói rồi), 饥饿 (đói khát), 饿死 (đói chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 餓 (giản thể 饿) là chữ hình thanh: bộ 食 (giản hoá thành 饣) cho nghĩa liên quan đến ăn uống, 我 cho âm. Nghĩa gốc 'đói, thiếu ăn', mở rộng thành 'bỏ đói (làm cho đói), chết đói' (饿死).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我饿了。
Tôi đói rồi.
- 你饿不饿?
Bạn có đói không?
- 他饿得吃不下饭。
Anh ấy đói đến mức không ăn nổi cơm (đói quá).
- 肚子饿,快吃点东西吧。
Bụng đói rồi, mau ăn chút gì đi.
- 我饿了
Tôi đã đói rồi
- 很饿
Rất đói
- 饿了
Đã đói rồi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.