Nghĩa tiếng Việt
bỏ đói; để đói; chết đói; bị đói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饿 (phồn thể 餓) = 饣 (Thực, biểu nghĩa: ăn) + 我 (Ngã, biểu âm); chữ hình thanh — bụng tôi rỗng cần ăn, đó là đói.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /è/đói
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạ": ăn 饣 mà ta 我 vẫn thấy trống bụng — đó là đói, là ngạ; ngạ quỷ, đói khát đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'ngạ quỷ' (đạo Phật chỉ quỷ đói), 'cơ ngạ' (饥饿).
Mở khoá kiến thức
Biết 饿 mở khoá từ vựng cảm giác đói tiếng Trung: 饿了 (đói rồi), 饥饿 (đói khát), 饿死 (đói chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 餓 (giản thể 饿) là chữ hình thanh: bộ 食 (giản hoá thành 饣) cho nghĩa liên quan đến ăn uống, 我 cho âm. Nghĩa gốc 'đói, thiếu ăn', mở rộng thành 'bỏ đói (làm cho đói), chết đói' (饿死).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.