Từ vựng tiếng Trung
è饿

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đói; để đói; chết đói; bị đói

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饿 (phồn thể 餓) = 饣 (Thực, biểu nghĩa: ăn) + 我 (Ngã, biểu âm); chữ hình thanh — bụng tôi rỗng cần ăn, đó là đói.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: ngạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạ": ăn 饣 mà ta 我 vẫn thấy trống bụng — đó là đói, là ngạ; ngạ quỷ, đói khát đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'ngạ quỷ' (đạo Phật chỉ quỷ đói), 'cơ ngạ' (饥饿).

Mở khoá kiến thức

Biết 饿 mở khoá từ vựng cảm giác đói tiếng Trung: 饿了 (đói rồi), 饥饿 (đói khát), 饿死 (đói chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 餓 (giản thể 饿) là chữ hình thanh: bộ 食 (giản hoá thành 饣) cho nghĩa liên quan đến ăn uống, 我 cho âm. Nghĩa gốc 'đói, thiếu ăn', mở rộng thành 'bỏ đói (làm cho đói), chết đói' (饿死).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我饿了。wǒ è le. thanh 3

    Tôi đói rồi.

  • 你饿不饿?nǐ è bú è? thanh 3

    Bạn có đói không?

  • 他饿得吃不下饭。tā è de chī bu xià fàn. thanh 1

    Anh ấy đói đến mức không ăn nổi cơm (đói quá).

  • 肚子饿,快吃点东西吧。dùzi è, kuài chī diǎn dōngxi ba. thanh 4

    Bụng đói rồi, mau ăn chút gì đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • trái nghĩa với 饿; cùng bộ 饣 nên dễ nhầm

  • 我 là thanh phù; dễ viết thiếu 饣

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.