Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho nạn đói lớn hoặc cảm giác đói bụng.
Câu ví dụ
- 许多人忍受饥饿
Nhiều người chịu cảnh đói
- 消除饥饿
Xóa bỏ nạn đói
- 饥饿的孩子
Đứa trẻ đói
- 感到饥饿
Cảm thấy đói
Kết hợp thường gặp
- 忍受饥饿
chịu cảnh đói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.