Nghĩa tiếng Việt
cơm; ăn cơm
Âm Hán Việt
phạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 7 nét
饭 = 饣(bộ Thực, biểu nghĩa: ăn) + 反 (Phản, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 飯. Bộ thực cho biết nghĩa liên quan đến đồ ăn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đóng vai trò tân ngữ sau động từ ăn hoặc kết hợp thành các từ chỉ bữa ăn trong ngày.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'phạn' trong 'phạn thực', 'dạ phạn' (bữa tối). Thường dùng: 吃饭 (ăn cơm), 早饭/午饭/晚饭.
- /fàn/bữa ăn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phạn" — bộ thực (饣) báo chuyện ăn uống; 饭 là "cơm, bữa ăn".
Gương Hán-Việt
"phạn" trong "phạn điếm" (饭店 - quán cơm/khách sạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 饭 mở khoá "ăn cơm" (吃饭), "nhà hàng" (饭店), "nấu cơm" (做饭).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 饭 là dạng giản thể của 飯, đổi bộ 食 thành 饣. Chữ là hình thanh ghép bộ thực (饣, ăn) chỉ nghĩa với 反 chỉ âm. Nghĩa là "cơm, bữa ăn".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们一起吃饭。
Chúng ta cùng ăn cơm.
- 妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
- 这家饭店很好。
Nhà hàng này rất tốt.
- 我想吃米饭。
Tôi muốn ăn cơm.
- 吃饭
Ăn cơm
- 晚饭
Bữa tối
- 米饭
Cơm (gạo)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.