Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

cơm; ăn cơm

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饭 = 饣(bộ Thực, biểu nghĩa: ăn) + 反 (Phản, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 飯. Bộ thực cho biết nghĩa liên quan đến đồ ăn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fàn/bữa ăn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phạn" — bộ thực (饣) báo chuyện ăn uống; 饭 là "cơm, bữa ăn".

Gương Hán-Việt

"phạn" trong "phạn điếm" (饭店 - quán cơm/khách sạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 饭 mở khoá "ăn cơm" (吃饭), "nhà hàng" (饭店), "nấu cơm" (做饭).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饭 bronze 1
Kim văn
饭 silk 1
Bạch thư
饭 seal 1
Tiểu triện

Chữ 饭 là dạng giản thể của 飯, đổi bộ 食 thành 饣. Chữ là hình thanh ghép bộ thực (饣, ăn) chỉ nghĩa với 反 chỉ âm. Nghĩa là "cơm, bữa ăn".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们一起吃饭。wǒmen yìqǐ chī fàn. thanh 3

    Chúng ta cùng ăn cơm.

  • 妈妈在做饭。māma zài zuò fàn. thanh 1

    Mẹ đang nấu cơm.

  • 这家饭店很好。zhè jiā fàndiàn hěn hǎo. thanh 4

    Nhà hàng này rất tốt.

  • 我想吃米饭。wǒ xiǎng chī mǐfàn. thanh 3

    Tôi muốn ăn cơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 反 là phần âm trong 饭, dễ viết thiếu bộ 饣

  • cùng bộ 饣, hay đi đôi trong 饭馆

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.