Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ bữa ăn đoàn tụ gia đình và thường làm tân ngữ cho động từ ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên dạ phạn
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 夜dạban đêm
- 饭phạncơm; ăn cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年夜饭 là nghi lễ quan trọng nhất dịp Tết Nguyên Đán, tượng trưng cho sự đoàn tụ gia đình; nhiều gia đình hiện đại đặt bàn tại nhà hàng thay vì nấu ở nhà.
Câu ví dụ
- 每年除夕全家人都要吃年夜饭
Mỗi năm vào đêm Giao thừa, cả nhà đều phải ăn bữa cơm tất niên
- 年夜饭是一年中最重要的一顿饭
Bữa cơm tất niên là bữa quan trọng nhất trong năm
- 今年的年夜饭妈妈做了很多菜
Bữa cơm tất niên năm nay mẹ nấu rất nhiều món
- 很多人回家过年就是为了吃年夜饭
Nhiều người về quê ăn Tết chỉ để được ăn bữa cơm tất niên cùng gia đình
Kết hợp thường gặp
- 吃年夜饭
ăn bữa cơm tất niên
- 年夜饭桌上
trên mâm cơm tất niên
- 预订年夜饭
đặt bàn bữa cơm tất niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.