Từ vựng tiếng Trung
fàn*diàn

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng, khách sạn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thức ăn)

8 nét

Bộ: 广 (nhà, quán)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

饭店 nghĩa là nhà hàng hoặc khách sạn. Hán-Việt: phạn (cơm) + điếm (quán).

Câu ví dụ

  • 我们去饭店吃饭。Wǒmen qù fàndiàn chīfàn. thanh 3
  • 这个饭店很好。Zhège fàndiàn hěn hǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 大饭店dà fàndiàn thanh 4
  • 在饭店zài fàndiàn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.