Nghĩa tiếng Việt
quán trọ, tiệm hàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
店 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: nhà dựng dựa vách) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 广 cho biết nghĩa liên quan đến nhà cửa, công trình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diàn/cửa hàng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Điếm" — một gian nhà (广) chiếm (占) một chỗ để bán hàng; 店 là "cửa hàng, quán".
Gương Hán-Việt
"điếm" trong "phạn điếm" (饭店), "thương điếm"
Mở khoá kiến thức
Biết 店 mở khoá "cửa hàng" (商店), "hiệu sách" (书店), "khách sạn" (酒店).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 店 là chữ hình thanh ghép 广 (nhà dựng dựa vào vách núi, biểu nghĩa) và 占 (biểu âm). Bộ 广 gợi nghĩa nhà cửa; chữ nghĩa là "cửa hàng, quán trọ".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 对面有一家书店。
Đối diện có một hiệu sách.
- 我们去商店买东西。
Chúng ta đi cửa hàng mua đồ.
- 这家饭店很大。
Nhà hàng này rất lớn.
- 酒店在那边。
Khách sạn ở bên kia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.