Từ vựng tiếng Trung
biàn*lì*diàn便

Nghĩa tiếng Việt

Cửa hàng tiện lợi; cửa hàng bán lẻ nhỏ mở cửa nhiều giờ (thường 24/7), bán hàng thiết yếu hàng ngày. Tiện-lợi-điếm (便利店): 便利 thuận tiện + 店 cửa hàng.

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: 广 (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Các thương hiệu phổ biến ở Trung Quốc: 全家 (FamilyMart), 7-Eleven, 罗森 (Lawson). Khác với 超市 (siêu thị) ở chỗ nhỏ hơn và mở cửa liên tục.

Câu ví dụ

  • 我去便利店买了一瓶水Wǒ qù biànlì diàn mǎile yī píng shuǐ thanh 3

    Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua một chai nước

  • 这家便利店二十四小时营业Zhè jiā biànlì diàn èrshísì xiǎoshí yíngyè thanh 4

    Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24 giờ

  • 便利店的东西比超市贵一点Biànlì diàn de dōngxi bǐ chāoshì guì yīdiǎn thanh 4

    Đồ trong cửa hàng tiện lợi đắt hơn siêu thị một chút

  • 日本的便利店文化非常发达Rìběn de biànlì diàn wénhuà fēicháng fādá thanh 4

    Văn hóa cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản rất phát triển

Kết hợp thường gặp

  • 连锁便利店liánsuǒ biànlì diàn thanh 2

    chuỗi cửa hàng tiện lợi

  • 便利店文化biànlì diàn wénhuà thanh 4

    văn hóa cửa hàng tiện lợi

  • 便利店店员biànlì diàn diànyuán thanh 4

    nhân viên cửa hàng tiện lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.