Từ vựng tiếng Trung
biàn*lì*diàn便
利
店
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng tiện lợi
3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
便
Bộ: 亻 (người)
9 nét
利
Bộ: 刀 (dao)
7 nét
店
Bộ: 广 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 便: Kết hợp giữa bộ nhân đứng (亻) và chữ 更, ám chỉ sự tiện lợi cho con người.
- 利: Gồm có bộ đao (刀) và chữ 和, mang ý nghĩa về lợi ích, thuận lợi.
- 店: Chữ 店 có bộ 广 biểu thị mái nhà, kết hợp với 占, chỉ một nơi để buôn bán.
→ 便利店: Một cửa hàng tiện lợi, nơi mua sắm dễ dàng và nhanh chóng.
Từ ghép thông dụng
便利
tiện lợi
店员
nhân viên cửa hàng
超市
siêu thị