Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCác thương hiệu phổ biến ở Trung Quốc: 全家 (FamilyMart), 7-Eleven, 罗森 (Lawson). Khác với 超市 (siêu thị) ở chỗ nhỏ hơn và mở cửa liên tục.
Câu ví dụ
- 我去便利店买了一瓶水
Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua một chai nước
- 这家便利店二十四小时营业
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24 giờ
- 便利店的东西比超市贵一点
Đồ trong cửa hàng tiện lợi đắt hơn siêu thị một chút
- 日本的便利店文化非常发达
Văn hóa cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản rất phát triển
Kết hợp thường gặp
- 连锁便利店
chuỗi cửa hàng tiện lợi
- 便利店文化
văn hóa cửa hàng tiện lợi
- 便利店店员
nhân viên cửa hàng tiện lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.