Từ vựng tiếng Trung
shū*diàn

Nghĩa tiếng Việt

hiệu sách

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

4 nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '书' có bộ '曰', có thể gợi nhớ đến sự truyền đạt, liên quan đến việc viết hoặc đọc sách.
  • Chữ '店' có bộ '广', thường ám chỉ một nơi có không gian rộng rãi như cửa hàng, nơi buôn bán.

Cụm từ '书店' có nghĩa là cửa hàng sách, nơi để bán và mua sách.

Từ ghép thông dụng

书法shūfǎ

thư pháp

书籍shūjí

sách vở

店员diànyuán

nhân viên cửa hàng