Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 住 (ở), 开 (mở) hoặc 找 (tìm)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lữ điếm
Từng chữ
- 旅lữquán trọ; lang thang, du lịch; lữ (gồm 500 lính)
- 店điếmquán trọ, tiệm hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ nơi lưu trú có phí. Dùng khi đi du lịch.
Câu ví dụ
- 住旅店
Ở khách sạn
- 找到一家旅店
Tìm được một nhà nghỉ
- 小旅店
Nhà nghỉ nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 旅店老板
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.