Từ vựng tiếng Trung
lǚ*guǎn旅
馆
Nghĩa tiếng Việt
khách sạn
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
旅
Bộ: 方 (vuông)
10 nét
馆
Bộ: 食 (ăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '旅' kết hợp giữa '方' (vuông) và '𠂉' (người đi đường), thể hiện ý nghĩa của một hành trình hoặc chuyến đi.
- Chữ '馆' bao gồm bộ '食' (ăn) và phần còn lại chỉ âm thanh, biểu thị nơi người ta dừng chân để ăn và nghỉ ngơi.
→ Từ '旅馆' có nghĩa là nhà nghỉ hoặc khách sạn, nơi người ta dừng chân và nghỉ ngơi trong chuyến hành trình.
Từ ghép thông dụng
酒店
khách sạn
旅客
lữ khách
旅行
du lịch