Từ vựng tiếng Trung
jiǔ*diàn酒
店
Nghĩa tiếng Việt
khách sạn
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
酒
Bộ: 酉 (rượu)
10 nét
店
Bộ: 广 (nhà cửa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '酒' có bộ '酉' liên quan đến rượu, chỉ các loại đồ uống có cồn.
- Chữ '店' có bộ '广' biểu thị ý nghĩa về một nơi chốn, thường là cửa hàng hay nhà cửa.
→ '酒店' có nghĩa là khách sạn, nơi có thể cung cấp đồ uống và chỗ ở.
Từ ghép thông dụng
酒店
khách sạn
酒吧
quán bar
酒馆
quán rượu