Từ vựng tiếng Trung
lǚ*xíng旅
行
Nghĩa tiếng Việt
du lịch
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
旅
Bộ: 方 (phương hướng)
10 nét
行
Bộ: 彳 (bước đi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '旅' có bộ '方' chỉ phương hướng, thể hiện sự di chuyển, và phần còn lại gợi ý sự tụ tập hoặc nhóm người.
- Chữ '行' có bộ '彳' thể hiện hành động bước đi, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
→ Kết hợp lại, '旅行' biểu thị hành động di chuyển, đi đến nơi khác để khám phá hoặc nghỉ ngơi.
Từ ghép thông dụng
旅行社
công ty du lịch
旅行者
người du lịch
旅行团
đoàn du lịch