Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zuò

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ngồi

Âm Hán Việt

tọa

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 座 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
10 nét

座 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà) + 坐 (Toạ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 坐 đảm âm và còn gợi nghĩa 'ngồi xuống' — chỗ ngồi dưới mái nhà.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường dùng làm lượng từ cho các công trình kiến trúc lớn hoặc làm danh từ chỉ chỗ ngồi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Lượng từ cho công trình lớn, núi, đảo

  • /zuò/ghế ngồi
  • /zuò/tòa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tọa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toạ" (cũng đọc 'toà'): 广 (mái nhà) + 坐 (ngồi) — chỗ ngồi dưới mái nhà, ấy là 'toạ vị'; nhớ 座位 (tọa vị), 讲座 (giảng tọa), 星座 (chòm sao).

Gương Hán-Việt

'toạ/toà' trong 'toạ độ', 'toà nhà', 'giảng toạ', 'tinh toà' (chòm sao)

Mở khoá kiến thức

Biết 座 là mở 座位, 讲座, 让座, 星座, 座谈, 座右铭 — nhóm danh từ và lượng từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 座 là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: mái nhà, công trình) ghép với 坐 (biểu âm; vốn nghĩa 'ngồi'). 座 phái sinh từ 坐 để chỉ chỗ ngồi cụ thể, bệ đỡ; cũng được dùng làm lượng từ cho công trình lớn (一座山, 一座桥).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请坐在你的座位上。qǐng zuò zài nǐ de zuòwèi shàng. thanh 3

    Xin ngồi vào chỗ của bạn.

  • 今天有一个有趣的讲座。jīntiān yǒu yī gè yǒuqù de jiǎngzuò. thanh 1

    Hôm nay có một bài giảng thú vị.

  • 年轻人应该给老人让座。niánqīngrén yīnggāi gěi lǎorén ràngzuò. thanh 2

    Người trẻ nên nhường ghế cho người già.

  • 你的星座是什么?nǐ de xīngzuò shì shénme? thanh 3

    Cung hoàng đạo của bạn là gì?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 座, đồng âm zuò; 坐 (động từ ngồi) vs 座 (danh từ ghế), dễ lẫn

  • đồng âm zuò, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.