Từ vựng tiếng Trung
zuó

Nghĩa tiếng Việt

hôm qua

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昨 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ngày) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 日 cho biết nghĩa liên quan đến ngày.

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tạc" — cái ngày (日) vừa mới (乍) trôi qua; 昨 nghĩa là "hôm qua".

Gương Hán-Việt

"tạc" trong "tạc nhật" (昨日 - hôm qua)

Mở khoá kiến thức

Biết 昨 mở khoá "hôm qua" (昨天), "tạc nhật" (昨日).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 昨 là chữ hình thanh ghép 日 (mặt trời, ngày) làm phần nghĩa và 乍 làm phần âm. Phần âm 乍 có thể góp thêm nghĩa vì nó từng được mượn âm để chỉ "lúc đầu". Chữ nghĩa là "hôm qua".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昨天我很忙。zuótiān wǒ hěn máng. thanh 2

    Hôm qua tôi rất bận.

  • 昨天天气很好。zuótiān tiānqì hěn hǎo. thanh 2

    Hôm qua thời tiết rất đẹp.

  • 我昨天去了书店。wǒ zuótiān qù le shūdiàn. thanh 3

    Hôm qua tôi đã đi hiệu sách.

  • 她昨天来我家。tā zuótiān lái wǒ jiā. thanh 1

    Hôm qua cô ấy đến nhà tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần âm 乍; 昨 bộ 日, 作 bộ 亻

  • cùng âm Hán-Việt tạc/tác, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.