Nghĩa tiếng Việt
mới; thoạt đầu; lúc đầu; đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; lúc; đột ngột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乍 là tượng hình — vẽ hình chiếc rìu chặt gỗ. Đây là dạng gốc của chữ 柞 (cây sồi). Theo thời gian, nghĩa chuyển sang: đột nhiên, thoạt đầu.
Hán-Việt: sạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sạ": nhát rìu chặt gỗ bất ngờ — 乍 gợi hành động đột ngột, thoắt cái đã xảy ra.
Gương Hán-Việt
"sạ" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; trong Hán văn cổ dùng với nghĩa mới, thoạt.
Mở khoá kiến thức
Biết 乍 mở khoá: 乍看 (thoạt nhìn), 乍然 (đột nhiên), 乍暖还寒 (lúc ấm lúc lạnh — thời tiết giao mùa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乍 là chữ tượng hình (liushu: p) — vẽ chiếc rìu chặt gỗ. Đây là dạng gốc của 柞 (cây sồi). Nghĩa gốc đã mất; nghĩa hiện dùng: đột nhiên, thoạt đầu, mới vừa. Đây là chữ tạo muộn hơn so với chữ cổ giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乍看之下,这两张照片一模一样。
Thoạt nhìn, hai bức ảnh này trông giống hệt nhau.
- 他乍一听到消息,愣住了。
Vừa nghe tin, anh ấy sững người lại.
- 春天乍暖还寒,要注意保暖。
Mùa xuân lúc ấm lúc lạnh, cần chú ý giữ ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.