Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhà

Nghĩa tiếng Việt

mới; thoạt đầu; lúc đầu; đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; lúc; đột ngột

Âm Hán Việt

sạ

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 乍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丿
Số nét
5 nét

乍 là tượng hình — vẽ hình chiếc rìu chặt gỗ. Đây là dạng gốc của chữ 柞 (cây sồi). Theo thời gian, nghĩa chuyển sang: đột nhiên, thoạt đầu.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra đột ngột hoặc vừa mới bắt đầu.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sạ": nhát rìu chặt gỗ bất ngờ — 乍 gợi hành động đột ngột, thoắt cái đã xảy ra.

Gương Hán-Việt

"sạ" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; trong Hán văn cổ dùng với nghĩa mới, thoạt.

Mở khoá kiến thức

Biết 乍 mở khoá: 乍看 (thoạt nhìn), 乍然 (đột nhiên), 乍暖还寒 (lúc ấm lúc lạnh — thời tiết giao mùa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 乍 là chữ tượng hình (liushu: p) — vẽ chiếc rìu chặt gỗ. Đây là dạng gốc của 柞 (cây sồi). Nghĩa gốc đã mất; nghĩa hiện dùng: đột nhiên, thoạt đầu, mới vừa. Đây là chữ tạo muộn hơn so với chữ cổ giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乍看之下,这两张照片一模一样。Zhà kàn zhī xià, zhè liǎng zhāng zhàopiàn yī mú yīyàng. thanh 4

    Thoạt nhìn, hai bức ảnh này trông giống hệt nhau.

  • 他乍一听到消息,愣住了。Tā zhà yī tīngdào xiāoxi, lèngzhù le. thanh 1

    Vừa nghe tin, anh ấy sững người lại.

  • 春天乍暖还寒,要注意保暖。Chūntiān zhà nuǎn huán hán, yào zhùyì bǎonuǎn. thanh 1

    Mùa xuân lúc ấm lúc lạnh, cần chú ý giữ ấm.

  • 乍一听,我没明白他的意思。zhà yī tīng, wǒ méi míngbai tā de yìsi thanh 4

    Nghe qua thì tôi chưa hiểu ý anh ấy

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dáng gần giống, nhưng 乏 nghĩa là thiếu, mệt mỏi

  • cùng âm zhà — nghĩa là lừa đảo, gian dối

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.