Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

nổ tung

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炸 gồm 火 (hoả, lửa, biểu nghĩa) + 乍 (sạ, biểu âm — cho âm zhà). Cấu trúc là hình thanh. Không có glyphOrigin chi tiết trong anchor; không có lsCodes chính thức.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhá/chiên ngập dầu

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": lửa (火) bùng cháy bất ngờ (乍) — "trác" là tiếng nổ bùng, như dầu chiên sôi hay thuốc nổ phát nổ.

Gương Hán-Việt

trác trong từ Hán-Việt ít dùng; thông dụng hơn qua 爆炸 (bạo trác = nổ tung)

Mở khoá kiến thức

Biết 炸 (trác) mở khoá: nổ tung (爆炸), chiên ngập dầu (油炸), bom (炸弹), thuốc nổ (炸药), ném bom (轰炸).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary glyphOrigin đầy đủ cho 炸. Từ cấu trúc: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 乍 (biểu âm, cho âm zhà/zhá). Nghĩa cốt lõi là nổ tung, bùng phát do lửa/nhiệt. Hai âm: zhà (폭발, nổ tung — 爆炸) và zhá (chiên ngập dầu nóng — 油炸). Chưa có nguồn học thuật xác nhận lsCodes.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工厂发生了爆炸事故。gōngchǎng fāshēngle bàozhà shìgù. thanh 1

    Nhà máy xảy ra tai nạn nổ tung.

  • 她喜欢吃油炸食品。tā xǐhuān chī yóuzhá shípǐn. thanh 1

    Cô ấy thích ăn đồ chiên ngập dầu.

  • 恐怖分子放置了炸弹。kǒngbù fènzǐ fàngzhìle zhàdàn. thanh 3

    Bọn khủng bố đã đặt bom.

  • 轰炸机飞过上空。hōngzhàjī fēiguò shàngkōng. thanh 1

    Máy bay ném bom bay qua bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi kèm trong 爆炸, dễ nhầm vị trí hai chữ

  • cùng âm zhà, nghĩa khác (lừa đảo)

  • là thành phần biểu âm bên trong 炸, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.