Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt
Âm Hán Việt
trát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 9 nét
眨 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 乏 (Phạp, gần âm); chữ hình thanh theo suy luận cấu trúc. Bộ Mục chỉ mắt, 乏 gợi âm. Chưa có mô tả Wiktionary chi tiết về ls codes.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể như mắt để diễn tả hành động chớp nháy.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trát": mắt (目) lướt nhanh rồi mỏi (乏) — "nháy mắt" là chuyển động chớp nhoáng, nhanh tàn.
Gương Hán-Việt
"trát" ít dùng độc lập; 眨眼 (trát nhãn = chớp mắt), 一眨眼 (nhất trát nhãn = trong nháy mắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 眨 (trát) mở khoá: 眨眼 (trát nhãn — nháy mắt), 一眨眼 (nhất trát nhãn — trong nháy mắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary có thông tin phát âm nhưng không mô tả rõ cấu trúc hình thanh của 眨. Dựa trên thành phần: 目 (mắt — biểu nghĩa) + 乏 (gần âm). Nghĩa là chớp mắt, nháy mắt — chuyển động nhẹ của mắt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận vai trò chính xác của 乏.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他眨了眨眼,表示同意。
Anh ấy chớp mắt, biểu thị đồng ý.
- 一眨眼,孩子就长大了。
Trong nháy mắt, đứa trẻ đã lớn.
- 她紧张地眨着眼睛。
Cô ấy chớp mắt liên tục vì lo lắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.