Từ vựng tiếng Trung
zhǎ

Nghĩa tiếng Việt

nháy mắt

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眨 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 乏 (Phạp, gần âm); chữ hình thanh theo suy luận cấu trúc. Bộ Mục chỉ mắt, 乏 gợi âm. Chưa có mô tả Wiktionary chi tiết về ls codes.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": mắt (目) lướt nhanh rồi mỏi (乏) — "nháy mắt" là chuyển động chớp nhoáng, nhanh tàn.

Gương Hán-Việt

"trát" ít dùng độc lập; 眨眼 (trát nhãn = chớp mắt), 一眨眼 (nhất trát nhãn = trong nháy mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 眨 (trát) mở khoá: 眨眼 (trát nhãn — nháy mắt), 一眨眼 (nhất trát nhãn — trong nháy mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary có thông tin phát âm nhưng không mô tả rõ cấu trúc hình thanh của 眨. Dựa trên thành phần: 目 (mắt — biểu nghĩa) + 乏 (gần âm). Nghĩa là chớp mắt, nháy mắt — chuyển động nhẹ của mắt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận vai trò chính xác của 乏.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他眨了眨眼,表示同意。Tā zhǎ le zhǎ yǎn, biǎoshì tóngyì. thanh 1

    Anh ấy chớp mắt, biểu thị đồng ý.

  • 一眨眼,孩子就长大了。Yī zhǎ yǎn, háizi jiù zhǎng dà le. thanh 1

    Trong nháy mắt, đứa trẻ đã lớn.

  • 她紧张地眨着眼睛。Tā jǐnzhāng de zhǎzhe yǎnjīng. thanh 1

    Cô ấy chớp mắt liên tục vì lo lắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhà gần giống zhǎ, cùng Hán-Việt "trá/trát", nhưng 诈 nghĩa là lừa dối

  • cùng Hán-Việt "trát", bộ thủ 扌, nghĩa là đâm, cắm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.