Nghĩa tiếng Việt
chét, bó, buộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扎 = 扌 (Thủ: tay, biểu nghĩa) + 乚 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): tay (扌) thực hiện hành động đâm, chọc, buộc. Chữ có nhiều âm đọc: zhā (đâm), zā (buộc), zhá (vật lộn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zā/buộc, trói
- /zhā/châm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trát": tay (扌) chọc đâm nhanh (乚) — trát giấy (đóng dấu), đâm kim, buộc chặt.
Gương Hán-Việt
"trát" trong "đóng trát" (文件扎), "buộc trát" — tiếng Việt ít dùng âm này; nhận ra qua các nghĩa cụ thể.
Mở khoá kiến thức
Biết 扎 mở khoá: 扎实 (vững chắc), 挣扎 (vật lộn), 驻扎 (đóng quân), 扎针 (châm kim).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扎 là chữ hình thanh: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 乙/乚 (biểu âm). Nghĩa gốc: đâm, xăm, chọc (kim tiêm, gai). Mở rộng: buộc (zā: buộc dây), vật lộn (zhá: 挣扎), đóng quân (zhā: 驻扎). Đây là chữ đa âm (多音字) điển hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的学习基础扎实。
Nền tảng học tập của anh ấy rất vững chắc.
- 他在困难中挣扎。
Anh ấy đang vật lộn trong khó khăn.
- 部队驻扎在山区。
Bộ đội đóng quân ở vùng núi.
- 医生给他扎针治疗。
Bác sĩ châm kim cho anh ấy điều trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.