Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ vết thương như 伤口 (vết thương) hoặc dùng bổ ngữ kết quả 好 (tốt)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bao trát
Từng chữ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
- 扎trátchét, bó, buộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi băng bó vết thương hoặc bó gói hành lý.
Câu ví dụ
- 护士包扎伤口
Y tá băng bó vết thương
- 包扎行李
bó hành lý
- 请包扎好这个包裹
Vui lòng bó cái gói này kỹ
Kết hợp thường gặp
- 包扎伤口
băng bó vết thương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.