Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhā*pí扎

Nghĩa tiếng Việt

Bia tươi, bia hơi

Âm Hán Việt

trát ti

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loại đồ uống, thường làm tân ngữ sau các động từ như uống, gọi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trát ti

Từng chữ

  • 扎trátchét, bó, buộc
  • 啤tibia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们去喝扎啤吧。Wǒmen qù hē zhāpí ba. thanh 3
  • 他喜欢在夏天喝冰镇扎啤。Tā xǐhuān zài xiàtiān hē bīngzhèn zhāpí. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.