Từ vựng tiếng Trung
zhā

Nghĩa tiếng Việt

chét, bó, buộc

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扎 = 扌 (Thủ: tay, biểu nghĩa) + 乚 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): tay (扌) thực hiện hành động đâm, chọc, buộc. Chữ có nhiều âm đọc: zhā (đâm), zā (buộc), zhá (vật lộn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //buộc, trói
  • /zhā/châm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": tay (扌) chọc đâm nhanh (乚) — trát giấy (đóng dấu), đâm kim, buộc chặt.

Gương Hán-Việt

"trát" trong "đóng trát" (文件扎), "buộc trát" — tiếng Việt ít dùng âm này; nhận ra qua các nghĩa cụ thể.

Mở khoá kiến thức

Biết 扎 mở khoá: 扎实 (vững chắc), 挣扎 (vật lộn), 驻扎 (đóng quân), 扎针 (châm kim).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 扎 là chữ hình thanh: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 乙/乚 (biểu âm). Nghĩa gốc: đâm, xăm, chọc (kim tiêm, gai). Mở rộng: buộc (zā: buộc dây), vật lộn (zhá: 挣扎), đóng quân (zhā: 驻扎). Đây là chữ đa âm (多音字) điển hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的学习基础扎实。tā de xuéxí jīchǔ zhāshi. thanh 1

    Nền tảng học tập của anh ấy rất vững chắc.

  • 他在困难中挣扎。tā zài kùnnán zhōng zhēngzhá. thanh 1

    Anh ấy đang vật lộn trong khó khăn.

  • 部队驻扎在山区。bùduì zhùzhā zài shānqū. thanh 4

    Bộ đội đóng quân ở vùng núi.

  • 医生给他扎针治疗。yīshēng gěi tā zhāzhēn zhìliáo. thanh 1

    Bác sĩ châm kim cho anh ấy điều trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ đa âm — zhā/zā/zhá ba nghĩa khác nhau, dễ nhầm lẫn khi dùng

  • cùng Hán-Việt "trát", nghĩa tờ giấy, thư — dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.