Từ vựng tiếng Trung
zhá

Nghĩa tiếng Việt

cắt cỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铡 là dạng giản thể của 鍘. Chữ gốc 鍘 gồm bộ 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm zhá. Là chữ hình thanh chỉ loại dao lớn/máy chặt cỏ khô làm thức ăn gia súc, hoặc dùng để hành hình (dao trảm). Không có dữ liệu Wiktionary.

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trát": kim 金 chặt zhá — 铡刀 là lưỡi dao lớn cắt cỏ hoặc hành hình, nổi tiếng trong truyện Bao Công.

Gương Hán-Việt

Trát trong 铡刀 (trát đao — dao chặt cỏ; dao hành hình của Bao Công)

Mở khoá kiến thức

Biết 铡 mở khoá từ 铡草 (chặt cỏ) và hình ảnh văn hoá 包青天 dùng 铡 — kiến thức văn hoá dân gian Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铡 là dạng giản thể của 鍘. Không có nguồn Wiktionary chi tiết cho chữ này. Bộ 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm zhá. Nghĩa là máy/dao cắt cỏ (铡草 — cắt cỏ khô), hoặc dao hình trảm trong hình phạt cổ. Nổi tiếng qua 铡刀 (dao chặt cỏ) và trong văn hoá dân gian Trung Quốc qua hình ảnh 包青天 dùng 铡 để hành hình kẻ có tội. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用铡刀把稻草铡碎喂牛。Nóngmín yòng zhádāo bǎ dàocǎo zhá suì wèi niú. thanh 2

    Nông dân dùng dao chặt cỏ thành mảnh nhỏ để cho bò ăn.

  • 铡草机大大提高了农业效率。Zhá cǎo jī dàdà tígāo le nóngyè xiàolǜ. thanh 2

    Máy chặt cỏ đã nâng cao đáng kể hiệu quả nông nghiệp.

  • 包公的三口铡刀在民间故事中赫赫有名。Bāo Gōng de sān kǒu zhádāo zài mínjiān gùshi zhōng hèhè yǒumíng. thanh 1

    Ba con dao của Bao Công nổi tiếng vang dội trong truyện dân gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhá, nghĩa chiên/nổ, thường gặp hơn

  • cùng âm zhā/zhá, nghĩa đâm/cắm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.