Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

tiền nong

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钱 = 钅(bộ Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 戋 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 錢. Bộ kim cho biết nghĩa liên quan đến tiền đồng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qián/tiền

Hán-Việt: tiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tiền" — những đồng kim loại (钅) chính là "tiền"; đúng cả âm Hán-Việt lẫn nghĩa.

Gương Hán-Việt

"tiền" trong "tiền bạc", "kim tiền" (金钱)

Mở khoá kiến thức

Biết 钱 mở khoá "ví tiền" (钱包), "kiếm tiền" (赚钱), "tiền lẻ" (零钱).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钱 seal 1
Tiểu triện
钱 liushutong 1钱 liushutong 2钱 liushutong 3钱 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 钱 là dạng giản thể của 錢, rút gọn bộ 釒thành 钅và 戔 thành 戋. Chữ là hình thanh ghép bộ kim (钅, kim loại) chỉ nghĩa với 戋 chỉ âm. Tiền xưa đúc bằng kim loại nên bộ kim chỉ nghĩa "tiền".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt tiền và cùng âm qián, dễ lẫn

  • đều có 戋 bên phải, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.