Nghĩa tiếng Việt
cạn, nông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浅 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 戋 (Tiên, biểu âm: cho âm qiǎn). Chữ hình thanh giản thể của 淺: bộ 氵 chỉ liên quan đến nước, 戋 cho âm đọc. Hình ảnh: nước (氵) ít (戋) = nước cạn, nông.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiǎn/nhạt
- /qiǎn/nông
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": nước 氵 (thuỷ) mà ít 戋 (tiên nhỏ) = cạn, nông — tiên cảnh nước nông trong vắt.
Gương Hán-Việt
tiên trong "thiển cận" (cách nhìn hạn hẹp) — 浅 (tiên/thiển) mang nghĩa nông cạn, hạn chế.
Mở khoá kiến thức
Biết 浅 (tiên) mở khoá: 浅水 (nước cạn), 浅显 (dễ hiểu, đơn giản), 肤浅 (nông cạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
浅 là dạng giản thể của 淺. Chữ truyền thống 淺 gồm 氵 (thuỷ, nước) + 戔 (biểu âm, có nghĩa phụ "ít, nhỏ"). Dạng giản thể dùng 戋 thay 戔. Có thể thấy trong kim văn và tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết giải thích riêng dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.