Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

ghi chú

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笺 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — vật liệu làm thẻ viết) + 戔 (biểu âm). Chữ hình thanh: ý tưởng thanh tre nhỏ dùng ghi chép, từ đó chỉ giấy tờ, thư từ.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tiên": thẻ tre (竹) nhỏ (戔) dùng viết thư — 便笺 là tờ ghi chú, 笺纸 là giấy viết thư đẹp.

Gương Hán-Việt

Tiên — trong 便笺 (tiện tiên: ghi chú), 笺注 (tiên chú: chú thích văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 笺 mở khoá 便笺 (giấy ghi chú), 笺注 (chú giải văn cổ), 信笺 (giấy viết thư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笺 seal 1
Tiểu triện
笺 liushutong 1笺 liushutong 2笺 liushutong 3笺 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 戔 (biểu âm). Gốc chỉ thanh tre nhỏ dùng ghi chép; sau khi giấy ra đời, nghĩa mở rộng sang giấy viết thư, giấy trang trọng, ghi chú. Digital Shinjigen 2017 xác nhận ý nghĩa 'mảnh tre nhỏ' mở rộng sang 'nhãn hiệu' hay 'nhãn dán'. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在便笺上写下了留言。Tā zài biànjiān shàng xiě xià le liúyán. thanh 1

    Cô ấy ghi lại lời nhắn trên tờ ghi chú.

  • 这本书有详细的笺注。Zhè běn shū yǒu xiángxì de jiānzhù. thanh 4

    Cuốn sách này có chú thích chi tiết.

  • 古人用信笺写诗传情。Gǔrén yòng xìnjiān xiě shī chuán qíng. thanh 3

    Người xưa dùng giấy thư viết thơ bày tỏ tình cảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, âm và nghĩa gần (ký tên, thẻ)

  • cùng bộ 竹, đều liên quan đến viết lách trên tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.