Nghĩa tiếng Việt
cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竹 là chữ tượng hình thuần túy: mô phỏng hình hai thân cây trúc với lá rủ xuống. Dạng cổ nhất giống hai chữ 个+个, dạng hiện đại giống ケ+ケ. Là bộ thủ chính trong hàng trăm chữ liên quan đến tre, trúc, giấy viết.
Hán-Việt: trúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trúc": nhìn vào 竹 thấy ngay hai cây trúc (竹竹) với lá rủ hai bên — tượng hình sống động nhất trong chữ Hán.
Gương Hán-Việt
trúc trong 'trúc mã' (ngựa trúc – trò chơi trẻ em), 'hung trúc thành trúc' (ngực có sẵn kế hoạch)
Mở khoá kiến thức
Biết 竹 (trúc) mở khoá 竹子 (cây trúc), 爆竹 (pháo tre – pháo nổ), 竹竿 (cọc tre), 胸有成竹 (có kế hoạch sẵn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竹 là chữ tượng hình: khắc họa hai thân cây trúc với những chiếc lá rủ xuống hai bên. Dạng giáp cốt và kim văn rất rõ hình ảnh này. Lưu ý: dạng cổ trông giống 个+个, dạng lệ thư mới giống hình hiện đại. Liên quan đến 散 (tán) — dạng gốc có chứa bộ 竹. Có đầy đủ các giai đoạn từ giáp cốt đến tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.