Từ vựng tiếng Trung
zhú

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

築 là chữ hình thanh (psc): 筑 (Trúc, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Chữ chỉ hành động xây dựng bằng gỗ và đất. Đây là dạng phồn thể; giản thể hiện đại là 筑.

Hán-Việt: trốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trốc": 木 (gỗ) + Trúc (âm) — cây gỗ được đóng trốc vào tường đất, xây nên công trình kiên cố.

Gương Hán-Việt

trốc — trong từ Hán-Việt 構築 (cấu trúc), 建築 (kiến trúc)

Mở khoá kiến thức

Biết 築 mở khoá từ: 建築 (kiến trúc), 構築 (cấu trúc/xây dựng), 修築 (tu trúc — tu bổ), 築城 (xây thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

築 bronze 1
Kim văn
築 seal 1
Tiểu triện
築 liushutong 1築 liushutong 2築 liushutong 3築 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 築 ghép 筑 (biểu âm) + 木 (gỗ, biểu nghĩa). Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận. Nghĩa gốc là đóng/dựng bằng gỗ, mở rộng sang xây dựng nói chung. Truyền thống: 築 là phồn thể, 筑 là tên nhạc cụ và giản thể của 築.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人們正在築一道高牆。Gōngrénmen zhèngzài zhú yī dào gāo qiáng. thanh 1

    Những công nhân đang xây một bức tường cao.

  • 建築師設計了這座大樓。Jiànzhúshī shèjìle zhè zuò dàlóu. thanh 4

    Kiến trúc sư đã thiết kế toà nhà này.

  • 萬里長城是人類築城的奇蹟。Wànlǐ Chángchéng shì rénlèi zhú chéng de qíjī. thanh 4

    Vạn Lý Trường Thành là kỳ tích xây thành của nhân loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 筑 là giản thể của 築 và cũng là tên nhạc cụ — dễ nhầm phồn/giản

  • cùng HV 'trốc', dễ nhầm khi tra từ điển Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.