Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

mổ (chim)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啄 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 豖 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến). Chữ hình thanh — bộ 口 cho biết liên quan đến hành động miệng/mỏ, phần 豖 gợi âm đọc zhuó.

Hán-Việt: trốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trốc": mỏ 口 như dao nhọn trốc vào gỗ — chim trốc mổ liên hồi, âm thanh gõ gõ vang rừng.

Gương Hán-Việt

trốc mộc điểu (啄木鸟) — chim gõ kiến; trốc thực (啄食) — mổ thức ăn

Mở khoá kiến thức

Biết 啄 mở khoá: 啄木鸟 (chim gõ kiến), 啄食 (mổ ăn), 一啄一饮 (mọi việc có số phận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啄 seal 1
Tiểu triện

啄 (trốc) từ hình thanh: 口 (miệng/mỏ) + 豖 (biểu âm). Nghĩa gốc: mổ — hành động dùng mỏ nhọn chọc vào. Wiktionary ghi nhận seal script. Nghĩa duy nhất và rõ ràng: chim dùng mỏ mổ, chọc. Dùng trong 啄木鸟 (chim gõ kiến — mổ vào gỗ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 啄木鸟用喙啄树皮寻找虫子。Zhuómùniǎo yòng huì zhuó shùpí xúnzhǎo chóngzi. thanh 2

    Chim gõ kiến dùng mỏ mổ vỏ cây tìm sâu bọ.

  • 小鸡在院子里啄食谷粒。Xiǎo jī zài yuànzi lǐ zhuóshí gǔlì. thanh 3

    Gà con mổ thóc trong sân.

  • 鸟儿轻轻啄了一下我的手指。Niǎo ér qīngqīng zhuó le yīxià wǒ de shǒuzhǐ. thanh 3

    Con chim nhẹ nhàng mổ vào ngón tay tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuó, nghĩa chạm khắc cũng dùng công cụ nhọn

  • cùng âm zhuō gần với zhuó, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.