Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

đốt, nướng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灼 = 火(Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 勺 (Thược, biểu âm: âm zhuó). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|火|勺|c1=s|c2=p|t1=fire|ls=psc}}. Nghĩa: đốt cháy, nướng; ánh sáng rực rỡ.

Hán-Việt: chước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chước": 火 (lửa) + 勺 (thược — cái môi, như múc lửa lên) — múc lửa đổ lên, đốt cháy bỏng da — 灼热 (nóng bỏng).

Gương Hán-Việt

chước trong 'chước nhiệt' (灼热 — nóng bỏng) và 'chước kiến' (灼见 — nhận định sắc bén)

Mở khoá kiến thức

Biết 灼 (chước) mở khoá: 灼热 (nóng bỏng), 灼见 (nhận định sắc bén), 灼伤 (bỏng lửa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灼 silk 1
Bạch thư
灼 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa) + 勺 (thược, biểu âm). Wiktionary xác nhận. Bạch thư và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc: đốt, nướng bằng lửa. Nghĩa mở rộng: sáng rực, nóng bỏng (灼热 — nóng bỏng như lửa). Cũng dùng trong y học cổ: cứu (đốt ngải cứu trị bệnh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沙漠的阳光灼热难耐。Shāmò de yángguāng zhuórè nán nài. thanh 1

    Ánh mặt trời sa mạc nóng bỏng không chịu nổi.

  • 他提出了一个真知灼见。Tā tíchūle yī gè zhēnzhī zhuójiàn. thanh 1

    Anh ấy đưa ra một nhận định sắc bén.

  • 皮肤被灼伤需要及时处理。Pífū bèi zhuóshāng xūyào jíshí chǔlǐ. thanh 2

    Da bị bỏng cần xử lý kịp thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV 'chước', đồng âm zhuó — rót rượu, suy xét

  • đồng âm zhuó, HV 'trọc' — đục, ô nhiễm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.