Từ vựng tiếng Trung
zhuó*rè灼
热
Nghĩa tiếng Việt
nóng bỏng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
灼
Bộ: 火 (lửa)
7 nét
热
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 灼: Ký tự này bao gồm bộ '火' (lửa) và phần '勺', biểu thị hành động của lửa (đốt cháy).
- 热: Ký tự này bao gồm bộ '灬' (lửa) và phần '执', biểu thị trạng thái của lửa (nóng).
→ 灼热 có nghĩa là rất nóng hoặc nóng cháy.
Từ ghép thông dụng
灼伤
bị bỏng
热水
nước nóng
热情
nhiệt tình