Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm định ngữ để miêu tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng bỏng của ánh nắng, ngọn lửa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chước nhiệt
Từng chữ
- 灼chướcđốt, nướng
- 热nhiệtnóng; bị sốt
Tầng từ vựng
Nóng bỏng hoặc nóng rực.
Câu ví dụ
- 太阳灼热。
Kết hợp thường gặp
- 灼热的阳光
- 灼热感
- 天气灼热
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.