Nghĩa tiếng Việt
chặt, đẵn (cây)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斫 gồm bộ 斤 (cân — rìu, dao) và 石 (thạch — đá) bên trái. Cấu trúc hình thanh hoặc hội ý: rìu (斤) chặt vào đá (石) — động tác chặt mạnh. Chưa có phân tích Wiktionary chi tiết.
Hán-Việt: chước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chước": lưỡi rìu (斤) chặt vào đá (石) — tiếng chước mạnh khi bổ củi.
Gương Hán-Việt
chước — "斫琴" (chước cầm) là đẽo đàn quyền trong câu chuyện Bá Nha
Mở khoá kiến thức
Biết 斫 mở khoá điển tích 斫琴 (chước cầm — Bá Nha đập đàn) và 斫丧 (chước táng — tàn phá) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
斫 gồm 斤 (cân — rìu, dao lớn) làm thành phần biểu nghĩa và 石 (thạch) có thể làm biểu âm hoặc hội ý. Nghĩa gốc là chặt, bổ bằng dao rìu (đặc biệt là chặt gỗ hay đá). Dùng nhiều trong thơ văn cổ như 斫琴 (chước cầm — đẽo đàn), 斫木 (chặt cây). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他斫木为舟,渡过河流。
Anh ta đẽo gỗ làm thuyền, vượt qua con sông.
- 伯牙斫琴,知音已去。
Bá Nha đập vỡ đàn, người tri âm đã đi rồi.
- 斫砍之声响彻山谷。
Tiếng chặt chém vang vọng khắp thung lũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.