Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bổ, bửa ra

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劈 = 辟 (Tích, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ 刀 chỉ hành động dùng dao chặt, bổ; 辟 (tích/pì) cho âm pī.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chẻ, bổ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phách": dao (刀) mở ra (辟) chẻ đôi — 劈 là bổ, chẻ; 劈柴 là chẻ củi; 晴天霹雳 là sét đánh giữa trời quang (chẻ trời).

Gương Hán-Việt

Phách xuất hiện trong 劈柴 (phách sài – chẻ củi), ít thấy trong từ Hán-Việt thông dụng; âm chữ chủ yếu dùng trong tiếng Trung.

Mở khoá kiến thức

Biết 劈 mở khoá: 劈柴 (chẻ củi), 劈开 (chẻ ra), 劈叉 (xoạc chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劈 seal 1
Tiểu triện

Chữ 劈 là chữ hình thanh: bộ 刀 (đao – dao) biểu nghĩa hành động dùng dao bổ chẻ; bộ 辟 (tích) biểu âm. Nghĩa là bổ, chẻ, chặt đứt. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Phách — gợi hình ảnh tiếng dao chặt bổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用斧头劈开了木头。Tā yòng fǔtou pī kāi le mùtou. thanh 1

    Anh ta dùng rìu chẻ khúc gỗ.

  • 运动员轻松地完成了劈叉动作。Yùndòng yuán qīngsōng de wánchéng le pīchā dòngzuò. thanh 4

    Vận động viên thực hiện động tác xoạc chân một cách nhẹ nhàng.

  • 一声霹雳,树被劈成两半。Yī shēng pīlì, shù bèi pī chéng liǎng bàn. thanh 1

    Một tiếng sét, cây bị chẻ làm đôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辟 là thành phần biểu âm của 劈, hai chữ gần giống nhau

  • cùng âm pī, 批 (bộ 扌) nghĩa là phê bình, lô hàng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.