Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

披 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pī). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động tay choàng/phủ qua, 皮 cho âm. Nghĩa gốc: mặc hờ qua vai, choàng lên vai (như da thú khoác lên người cổ đại).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //choàng qua vai

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": 披 = 扌(tay) + 皮(da) — phi (khoác) tấm da 皮 lên vai bằng tay 扌, như hiệp sĩ phi ngựa khoác áo choàng.

Gương Hán-Việt

phi trong 披露 (phi lộ — tiết lộ, công bố), 披肩 (phi kiên — khăn choàng vai).

Mở khoá kiến thức

Biết 披 mở khoá: 披露 (tiết lộ, công bố), 披肩 (khăn choàng vai), 披头散发 (tóc xõa rối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 披 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dạng 扌) + 皮 (biểu âm). Hình ảnh liên tưởng: dùng tay khoác da thú lên vai — hành động của người cổ đại mặc da thú. Nghĩa gốc và hiện đại: choàng, khoác qua vai (披肩 — khăn choàng vai), phủ lên (披头散发 — tóc xõa). Mở rộng: công bố, tiết lộ (披露).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她披着一件薄外套走了出来。tā pīzhe yī jiàn báo wàitào zǒu le chūlái. thanh 1

    Cô ấy khoác một chiếc áo khoác mỏng bước ra.

  • 公司正式披露了这项计划。gōngsī zhèngshì pīlù le zhè xiàng jìhuà. thanh 1

    Công ty đã chính thức công bố kế hoạch này.

  • 她早上起来披头散发的。tā zǎoshang qǐlái pītóu sànfà de. thanh 1

    Cô ấy dậy buổi sáng tóc xõa rối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pī, 批 nghĩa là phê bình/lô hàng, dễ nhầm âm

  • cùng âm pí, 疲 nghĩa là mệt mỏi, có bộ 疒

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.