Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để thể hiện tinh thần vượt khó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phi kinh trảm cức
Từng chữ
- 披phirẽ ra, vạch ra, mở ra; khoác áo
- 荆kinhcây kinh; cái roi; châu Kinh (Trung Quốc)
- 斩trảmchém, chặt
- 棘cứccây gai
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们披荆斩棘,开辟了一条新路
- 创业路上需要披荆斩棘的精神
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.