Từ vựng tiếng Trung
jīng*jí

Nghĩa tiếng Việt

gai, chông gai; khó khăn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (gỗ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ cây gai hoặc ẩn dụ cho khó khăn trong cuộc đời. Thành ngữ '披荆斩棘' rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 满地荆棘Mǎn dì jīngjí thanh 3

    Đầy rẫy chông gai

  • 布满荆棘bùmǎn jīngjí thanh 4

    Đầy rẫy chông gai

  • 人生的荆棘Rénshēng de jīngjí thanh 2

    Chông gai của cuộc đời

  • 荆棘丛生jīngjí cóngshēng thanh 1

    Chông gai mọc đầy

Kết hợp thường gặp

  • 披荆斩棘pījīngzhǎnjí thanh 1

    vượt chông gai, vượt khó khăn

  • 荆棘之路jīngjí zhī lù thanh 1

    con đường chông gai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.