Nghĩa tiếng Việt
chém, chặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斩 = 车 (Xa) + 斤 (Cân – rìu); dạng giản thể của 斬. Chữ gốc 斬 gồm 車 và 斤 — hội ý: dùng rìu (斤) chặt đứt như bánh xe (車) quay cắt. Theo Wiktionary, đây là dạng giản thể chỉ thay 車 thành 车.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǎn/chặt
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trảm": rìu (斤) bên cạnh xe (车) — hình ảnh vũ khí chém đứt đầu xe; 斩草除根 là nhổ cỏ tận gốc (trảm cỏ trừ rễ), 斩钉截铁 là quyết đoán như chém đinh.
Gương Hán-Việt
Trảm xuất hiện trong "trảm quyết" (hình phạt chém đầu), 斩草除根 (trảm thảo trừ căn – diệt tận gốc).
Mở khoá kiến thức
Biết 斩 mở khoá: 斩钉截铁 (quyết đoán dứt khoát), 斩草除根 (diệt tận gốc), 斩首 (chém đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 斩 là dạng giản thể của 斬 (phồn thể). Chữ gốc 斬 gồm 車 (xe) và 斤 (rìu) — có thể là hội ý: dùng rìu (斤) chém đứt nhanh như bánh xe quay. Nghĩa là chém, chặt; ngày xưa chỉ hình phạt chém đầu. Đại triện và tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Trảm — cùng gốc với "trảm quyết" (chém đầu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代斩首是一种极刑。
Thời xưa chém đầu là một hình phạt cực hình.
- 他斩钉截铁地拒绝了这个提议。
Anh ta từ chối đề nghị đó một cách dứt khoát.
- 要解决这个问题,必须斩草除根。
Muốn giải quyết vấn đề này phải nhổ tận gốc rễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.