Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
chē

Nghĩa tiếng Việt

cái xe

Âm Hán Việt

xa

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 车 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

车 là dạng giản thể (viết theo lối thảo) của 車. Chữ phồn thể 車 là chữ tượng hình, vẽ một cỗ xe nhìn từ trên xuống với bánh và trục.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này làm danh từ chỉ các loại xe hoặc làm lượng từ cho chuyến xe.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'xa' trong 'xe cộ', 'xa lộ', 'xa phu'. Dùng cho mọi loại xe: 汽车, 公车, 火车.

  • /chē/xe

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xa": Xa (车) là dạng giản thể của 車 — hình một cỗ xe có bánh và trục: chính là cái 'xe'.

Gương Hán-Việt

'xa' trong 'xe cộ (xa)', 'hoả xa' (tàu hỏa), 'công xa'.

Mở khoá kiến thức

Biết 车 (xa) mở khoá các từ hoả xa, công xa, xe cộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

车 oracle 1车 oracle 2车 oracle 3车 oracle 4
Giáp cốt văn
车 bronze 1车 bronze 2车 bronze 3车 bronze 4
Kim văn
车 silk 1
Bạch thư
车 bigseal 1
Đại triện
车 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 车 là dạng giản thể của 車, lấy từ lối viết thảo (so sánh 東 → 东). Nghĩa và nguồn gốc xem ở chữ phồn thể 車, vốn là hình tượng một cỗ xe.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我开车去上班。wǒ kāichē qù shàngbān. thanh 3

    Tôi lái xe đi làm.

  • qǐng thanh 3shàng thanh 4chē. thanh 1

    Mời lên xe.

  • 我坐汽车回家。wǒ zuò qìchē huí jiā. thanh 3

    Tôi đi ô tô về nhà.

  • 火车很快。huǒchē hěn kuài. thanh 3

    Tàu hỏa rất nhanh.

  • thanh 4chē thanh 1

    Ô tô, xe hơi

  • Kāi thanh 1chē thanh 1

    Lái xe

  • Zuò thanh 4chē thanh 1

    Đi xe, ngồi xe

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 车 và 东 đều là giản thể từ lối thảo, kết cấu nét gần giống

  • 年 cũng có nhiều nét ngang và một nét dọc xuyên, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.